Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整个 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěnggè] toàn bộ; cả; tất cả; cả thảy。(整个儿)全部。
整个上午
cả buổi sáng
整个会场
cả hội trường
整个社会
toàn xã hội
整个上午
cả buổi sáng
整个会场
cả hội trường
整个社会
toàn xã hội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |

Tìm hình ảnh cho: 整个 Tìm thêm nội dung cho: 整个
