Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掂对 trong tiếng Trung hiện đại:
[diān·dui] 1. suy tính; cân nhắc; bàn bạc; thương lượng。斟酌。
大家掂对 掂对,看怎么办好。
mọi người cùng thương lượng, làm thế nào được.
2. đổi; đổi chỗ; thay; đổi cho nhau。掉换;对调。
我这儿有玉米,想和你掂对点儿麦子。
chỗ tôi có ngô, muốn đổi một ít lúa mạch ở chỗ anh.
大家掂对 掂对,看怎么办好。
mọi người cùng thương lượng, làm thế nào được.
2. đổi; đổi chỗ; thay; đổi cho nhau。掉换;对调。
我这儿有玉米,想和你掂对点儿麦子。
chỗ tôi có ngô, muốn đổi một ít lúa mạch ở chỗ anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掂
| giếm | 掂: | giấu giếm |
| điêm | 掂: | |
| điếm | 掂: | điếm chuyết (cân nhắc đắn đo) |
| đếm | 掂: | đếm tiền; đếm xỉa; thật như đếm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |

Tìm hình ảnh cho: 掂对 Tìm thêm nội dung cho: 掂对
