Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 菱角 trong tiếng Trung hiện đại:
[líng·jiao] củ ấu。菱的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菱
| lăng | 菱: | cây đinh lăng |
| năng | 菱: | năng (củ ấu) |
| trăng | 菱: | mặt trăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 菱角 Tìm thêm nội dung cho: 菱角
