Từ: 外侨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外侨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外侨 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàiqiáo] ngoại kiều; kiều dân nước ngoài。外国的侨民。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侨

kiều:kiều bào, ngoại kiều
外侨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外侨 Tìm thêm nội dung cho: 外侨