Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文教 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénjiào] văn hoá giáo dục; văn giáo。文化和教育。
文教部门。
ngành văn hoá giáo dục
文教事业。
sự nghiệp văn hoá giáo dục.
文教部门。
ngành văn hoá giáo dục
文教事业。
sự nghiệp văn hoá giáo dục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 文教 Tìm thêm nội dung cho: 文教
