Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斥责 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìzé] mắng; quở mắng; la rầy; khiển trách。用严厉的言语指出别人的错误或罪行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 责
| trách | 责: | trách móc |

Tìm hình ảnh cho: 斥责 Tìm thêm nội dung cho: 斥责
