Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毫厘 trong tiếng Trung hiện đại:
[háolí] chút xíu; ít; ít ỏi; số lượng rất nhỏ; chút ít; tí tẹo; tí; không chút; tẹo。一毫一厘。形容极少的数量。
毫厘不爽
không chút sai sót; không chút mất mát
毫厘不爽
không chút sai sót; không chút mất mát
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毫
| hào | 毫: | hào nhoáng; tiền hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厘
| li | 厘: | li (sửa sang) |
| ly | 厘: | sai một ly đi một dặm |

Tìm hình ảnh cho: 毫厘 Tìm thêm nội dung cho: 毫厘
