Từ: 新加坡城 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 新加坡城:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 新加坡城 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnjiāpōchéng] Xin-ga-po; Singapore (thủ đô Xin-ga-po)。新加坡的首都。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 新

tân:tân xuân; tân binh
tâng:tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 加

chơ:chỏng chơ, chơ vơ
gia:gia ân; gia bội (tăng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坡

bờ:bờ ruộng
da:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
pha:pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi)
phơ:bạc phơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 城

thành:thành trì
新加坡城 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 新加坡城 Tìm thêm nội dung cho: 新加坡城