Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新春 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnchūn] xuân mới; tân xuân。指春节以后的一二十天。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |

Tìm hình ảnh cho: 新春 Tìm thêm nội dung cho: 新春
