Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方士 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngshì] phương sĩ (xưa gọi những người cầu tiên học đạo)。古代称从事求仙、炼丹等活动的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 方士 Tìm thêm nội dung cho: 方士
