Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方家 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngjiā] bậc thầy; chuyên gia có cỡ; người chuyên sâu; người thành thạo。"大方之家"的简称,本义是深明大道的人,后多指精通某种学问、艺术的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 方家 Tìm thêm nội dung cho: 方家
