Từ: 方尺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方尺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方尺 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngchǐ] 1. một thước vuông。一尺见方。
2. thước vuông。平方尺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xách:mang xách
xích:xích lại
xạch:xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch
xế:xế chiều, xế tà
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa
方尺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方尺 Tìm thêm nội dung cho: 方尺