Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旋涡 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánwō] 1. xoáy nước。(旋涡儿)流体旋转时形成的螺旋形。
2. vòng xoáy。比喻牵累人的事情。
2. vòng xoáy。比喻牵累人的事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涡
| oa | 涡: | oa (nước xoáy) |

Tìm hình ảnh cho: 旋涡 Tìm thêm nội dung cho: 旋涡
