Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神似 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénsì] rất giống; giống như thật。精神实质上相似;极相似。
他画的虫鸟,栩栩如生,十分神似。
anh ấy vẽ chim muông trông thật sống động, rất giống thật.
他画的虫鸟,栩栩如生,十分神似。
anh ấy vẽ chim muông trông thật sống động, rất giống thật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 似
| tợ | 似: | tợ (tựa như) |
| từa | 似: | từa tựa |
| tự | 似: | tực đích (nào có khác chi); tương tự |
| tựa | 似: | nương tựa |

Tìm hình ảnh cho: 神似 Tìm thêm nội dung cho: 神似
