Cao su chống va đập cửa
Chữ 砬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砬, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砬:
砬
Pinyin: la2;
Việt bính: laa1 laap6;
砬
Nghĩa Trung Việt của từ 砬
Nghĩa của 砬 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (磖)
[lá]
Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 10
Hán Việt: LẠP
Lạp (thường dùng làm tên đất như Hồng Thạch Lạp (红石砬) ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc)。多用于地名,如红石砬(在河北)。
Từ ghép:
砬子
[lá]
Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 10
Hán Việt: LẠP
Lạp (thường dùng làm tên đất như Hồng Thạch Lạp (红石砬) ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc)。多用于地名,如红石砬(在河北)。
Từ ghép:
砬子
Chữ gần giống với 砬:
䂟, 䂠, 䂡, 䂢, 䂣, 䂤, 䂥, 䂦, 䂧, 砝, 砞, 砟, 砠, 砢, 砣, 砥, 砧, 砬, 砮, 砯, 砰, 砲, 砳, 破, 砵, 砷, 砸, 砹, 砺, 砻, 砼, 砾, 砿, 础, 硁, 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 砬 Tìm thêm nội dung cho: 砬
