Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日光浴 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìguāngyù] tắm nắng; phơi nắng (người)。光着身体让日光照射以促进新陈代谢,增强抵抗力, 保持身体健康的方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴
| dục | 浴: | dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen) |

Tìm hình ảnh cho: 日光浴 Tìm thêm nội dung cho: 日光浴
