Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bích hổ
Một tên chỉ con
thủ cung
守宮, tức con thằn lằn.
Nghĩa của 壁虎 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìhǔ] thằn lằn; thạch sùng。爬行动物,身体扁平,四肢短,趾上有吸盘,能在壁上爬行。吃蚊、蝇、蛾等小昆虫,对人类有益。也叫蝎虎,旧称守宫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎
| hổ | 虎: | con hổ, hổ cốt; hùng hổ |

Tìm hình ảnh cho: 壁虎 Tìm thêm nội dung cho: 壁虎
