Từ: 幸虧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幸虧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hạnh khuy
May sao, may mà.
◇Nho lâm ngoại sử 史:
Hạnh khuy vũ bất tằng hạ đích đại, na thuyền liên dạ đích tẩu
大, 走 (Đệ tứ thập bát hồi) May mà mưa không lớn lắm, nên thuyền ra đi được ngay đêm đó.☆Tương tự:
khuy đắc
得,
hạnh khuy
,
hạnh hảo
好,
hạnh nhi
而.

Nghĩa của 幸亏 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìngkuī]
may mà; may mắn。副词,表示借以免除困难的有利情况。
我幸亏走得早,才没叫雨淋了。
may mà tôi đi sớm, mới khỏi ướt mưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸

hạnh:hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc
may:may mắn, rủi may

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虧

khuy:khuy áo, khuy quần
khuya:canh khuya, khuya khoắt
khuây:giải khuây, khuây khoả
幸虧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幸虧 Tìm thêm nội dung cho: 幸虧