Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旷世 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàngshì] có một không hai; không ai bằng; không gì bì được。当代没有能相比的。
旷世功勋。
công trạng thời đại này không gì bì được; công trạng có một không hai.
旷世功勋。
công trạng thời đại này không gì bì được; công trạng có một không hai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旷
| khoáng | 旷: | khoáng đãng, khoáng đạt, phóng khoáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 旷世 Tìm thêm nội dung cho: 旷世
