Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曲子 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǔ·zi] 1. từ khúc。一种韵文形式,出现于南宋和金代,盛行于元代,是受民间歌曲的影响而形成的,句法较词更为灵活,多用口语,用韵也更接近口语。一支曲可以单唱。几支曲可以合成一套,也可以用几套曲子写成 戏曲。
2. ca khúc; bài hát; bài nhạc。(曲子儿)歌曲。
这支曲子很好听。
ca khúc này nghe rất hay.
2. ca khúc; bài hát; bài nhạc。(曲子儿)歌曲。
这支曲子很好听。
ca khúc này nghe rất hay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 曲子 Tìm thêm nội dung cho: 曲子
