Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拖欠 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōqiàn] khất nợ; nợ dai; lề mề; lôi thôi (vay mượn lâu ngày không trả)。久欠不还。
拖欠房租
khất nợ tiền thuê nhà.
拖欠税款
nợ tiền thuế lâu ngày.
拖欠房租
khất nợ tiền thuê nhà.
拖欠税款
nợ tiền thuế lâu ngày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拖
| tha | 拖: | tha đi, tha ra |
| đà | 拖: | đẫy đà; khách đà lên ngựa; cành trúc la đà |
| đã | 拖: | |
| đớ | 拖: | đớ họng, đớ lưỡi; đớ đẩn |
| đỡ | 拖: | đỡ đau; đỡ đần; nâng đỡ |
| đợ | 拖: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欠
| khiếm | 欠: | khiếm nhã |

Tìm hình ảnh cho: 拖欠 Tìm thêm nội dung cho: 拖欠
