Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缔交 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìjiāo] 1. kết giao; kết bạn (bạn bè)。(朋友)订交。
2. lập bang giao; bang giao。缔结邦交。
两国缔交以后,关系一直正常。
hai nước sau khi ký bang giao, quan hệ trở nên bình thường.
2. lập bang giao; bang giao。缔结邦交。
两国缔交以后,关系一直正常。
hai nước sau khi ký bang giao, quan hệ trở nên bình thường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缔
| đế | 缔: | đế ước, đế giao (thắt chặt mối giao hảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 缔交 Tìm thêm nội dung cho: 缔交
