Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明信片 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngxìnpiàn] bưu thiếp。专供写信用的硬纸片,邮寄时不用信封。也指用明信片写成的信。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 明信片 Tìm thêm nội dung cho: 明信片
