Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngdēng] ngọn đèn sáng; đèn sáng (ví với người hay sự vật dẫn dắt quần chúng đi theo con đường đúng đắn)。比喻指引群众朝光明正确方向前进的人或事物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 明灯 Tìm thêm nội dung cho: 明灯
