Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昏乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnluàn] 1. mê muội; mê loạn; thần trí mê muội。头脑迷糊,神志不清。
思路昏乱
suy nghĩ mê muội
2. xã hội đen tối; hỗn loạn; nền chính trị đen tối。政治黑暗,社会混乱。
思路昏乱
suy nghĩ mê muội
2. xã hội đen tối; hỗn loạn; nền chính trị đen tối。政治黑暗,社会混乱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 昏乱 Tìm thêm nội dung cho: 昏乱
