Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昏眩 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnxuàn] mắt hoa; hoa mắt; choáng; choáng váng。头脑昏沉,眼花缭乱。
一阵昏眩,便晕倒在地。
hoa mắt, ngất xỉu té xuống đất.
一阵昏眩,便晕倒在地。
hoa mắt, ngất xỉu té xuống đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眩
| gioèn | 眩: | gioèn mắt (nhử mắt) |
| huyễn | 眩: | huyễn hoặc |

Tìm hình ảnh cho: 昏眩 Tìm thêm nội dung cho: 昏眩
