Từ: 下体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下体:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 下 • 体

Nghĩa của 下体 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàtǐ] nửa thân dưới; bộ phận sinh dục。身体的下部分,有时专指阴部。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ下:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy体:trông thấy
thẩy体: 
thể体:thể lề
下体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下体 Tìm thêm nội dung cho: 下体