Cao su chống va đập cửa

Từ: 昨日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昨日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 昨日 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuórì] hôm qua; ngày hôm qua。今天的前一天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昨

tạc:tạc thiên (hôm qua)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
昨日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 昨日 Tìm thêm nội dung cho: 昨日