Từ: 不堪造就 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不堪造就:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不堪造就 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùkānzàojiù] không triển vọng。造就:培养使有成就。没有培养前途。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堪

kham:kham khổ
khom:khom lưng, lom khom
khăm:chơi khăm; khăm khẳm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo:tháo chạy
tạo:tạo ra; giả tạo
xáo:xáo thịt
xạo:nói xạo; xục xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 就

tựu:thành tựu, tựu trường
不堪造就 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不堪造就 Tìm thêm nội dung cho: 不堪造就