Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不堪造就 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不堪造就:
Nghĩa của 不堪造就 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùkānzàojiù] không triển vọng。造就:培养使有成就。没有培养前途。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堪
| kham | 堪: | kham khổ |
| khom | 堪: | khom lưng, lom khom |
| khăm | 堪: | chơi khăm; khăm khẳm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |

Tìm hình ảnh cho: 不堪造就 Tìm thêm nội dung cho: 不堪造就
