Chữ 暕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 暕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 暕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 暕

暕 cấu thành từ 2 chữ: 日, 柬
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • giản
  • Nghĩa của 暕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jiǎn] Bộ: 日 - Nhật
    Số nét: 13
    Hán Việt: GIẢN
    sáng sủa (thường dùng làm tên người)。明亮(多用于人名)。
    暕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 暕 Tìm thêm nội dung cho: 暕