Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗事 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànshì] chuyện mờ ám; việc đen tối; chuyện không quang minh chính đại; chuyện giấu giếm; chuyện bí mật。不光明正大的事。
明人不做暗事
người quang minh không làm chuyện mờ ám
明人不做暗事
người quang minh không làm chuyện mờ ám
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 暗事 Tìm thêm nội dung cho: 暗事
