Từ: 不可抗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不可抗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 可 • 抗

bất khả kháng
Không thể chống lại, không thể làm khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá可:khá giả; khá khen
khả可:khải ái; khả năng; khả ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗

kháng抗:kháng cự; kháng thể
不可抗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不可抗 Tìm thêm nội dung cho: 不可抗