Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有底 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒudǐ] nắm chắc; đã biết trước。知道底细,因而有把握。
心里有底
vững dạ tin tưởng.
她心里有底一点也不慌。
Chị ấy đã nắm chắc, nên chẳng hoang mang tí nào.
心里有底
vững dạ tin tưởng.
她心里有底一点也不慌。
Chị ấy đã nắm chắc, nên chẳng hoang mang tí nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 有底 Tìm thêm nội dung cho: 有底
