Cao su chống va đập cửa

Từ: 木菠萝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 木菠萝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 木菠萝 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùbōluó] 1. cây mít。常绿乔木,高达十米,叶子卵圆形,花小,聚合成椭圆形。果实可以吃。原产印度。
2. quả mít; trái mít。这种植物的果实。也叫菠萝蜜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菠

ba:ba thái (rau mùng tơi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萝

la:la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt)
:lá cây
木菠萝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 木菠萝 Tìm thêm nội dung cho: 木菠萝