Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 未曾 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèicéng] chưa từng; chưa hề; chưa。 没有("曾经"的否定)。
历史上未曾有过的奇迹。
kỳ tích chưa từng có trong lịch sử.
历史上未曾有过的奇迹。
kỳ tích chưa từng có trong lịch sử.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 未
| mùi | 未: | giờ mùi |
| vị | 未: | vị thành niên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曾
| tâng | 曾: | tâng công |
| tăng | 曾: | tăng lên |
| tơn | 曾: | tơn (đi nhẹ nhàng) |
| tưng | 曾: | tưng hửng |
| tằng | 曾: | tằng tôn |
| từng | 曾: | từng ấy, từng kia; từng trải |

Tìm hình ảnh cho: 未曾 Tìm thêm nội dung cho: 未曾
