Từ: 封存 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 封存:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 封 • 存

Nghĩa của 封存 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēngcún] niêm phong cất vào kho; đóng kín để bảo tồn。封闭起来保存。
资料暂时封存起来。
tư liệu tạm thời niêm phong cất vào kho.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 封

phong封:phong làm tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 存

dòn存:cười dòn, dòn dã; đen dòn
giòn存: 
ròn存:đen ròn
sòn存:đẻ sòn sòn
tòn存:tòn ten (treo lơ lửng)
tồn存:sinh tồn
封存 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 封存 Tìm thêm nội dung cho: 封存