Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 未来 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèilái] 1. thời gian tới; sau này; mai sau; ngày sau。就要到来的(指时间)。
未来二十四小时内将有暴雨。
trong hai mươi bốn giờ tới sẽ có mưa bão.
2. tương lai。现在以后的时间;将来的光景。
幸福的未来
tương lai hạnh phúc
未来二十四小时内将有暴雨。
trong hai mươi bốn giờ tới sẽ có mưa bão.
2. tương lai。现在以后的时间;将来的光景。
幸福的未来
tương lai hạnh phúc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 未
| mùi | 未: | giờ mùi |
| vị | 未: | vị thành niên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 未来 Tìm thêm nội dung cho: 未来
