Từ: 当晚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当晚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 当晚 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàngwǎn] tối hôm đó; buổi tối hôm đó; tối cùng ngày。本天的晚上;同一天的晚上。
早晨进城,当晚就赶回来了。
sáng sớm vào thành, tối hôm đó trở về.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn:chiều muộn; muộn màng
vãn:vãn ngày, vãn việc
当晚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当晚 Tìm thêm nội dung cho: 当晚