Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 英石 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīngshí] anh thạch (một loại đá ở huyện Anh Đức, tỉnh Quảng Đông, dùng để làm hòn non bộ.)。广东英德所产的一种石头,用来叠假山。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 英
| anh | 英: | anh hùng |
| yêng | 英: | yêng hùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 英石 Tìm thêm nội dung cho: 英石
