Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通货 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōnghuò] tiền tệ; giấy bạc (tiền tệ lưu thông trong hoạt động kinh tế xã hội)。在社会经济活动中作为流通手段的货币。
硬通货
đồng tiền mạnh
通货膨胀
lạm phát
硬通货
đồng tiền mạnh
通货膨胀
lạm phát
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 通货 Tìm thêm nội dung cho: 通货
