Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本相 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnxiàng] chân tướng; nguyên hình; diện mạo vốn có; bộ mặt vốn có. 本来面目;原形.
本相毕露
lộ rõ chân tướng; phô bày bản mặt thật
本相毕露
lộ rõ chân tướng; phô bày bản mặt thật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 本相 Tìm thêm nội dung cho: 本相
