Chữ 菙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菙

1. 菙 cấu thành từ 2 chữ: 草, 垂
  • tháu, thảo, xáo
  • thuỳ, thùy
  • 2. 菙 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 垂
  • tháu, thảo
  • thuỳ, thùy
  • 3. 菙 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 垂
  • thảo
  • thuỳ, thùy
  • Nghĩa của 菙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chuí] Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    (một loại cây nói trong sách cổ)。古书上说的一种树,古代用其荆条占卜。
    菙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菙 Tìm thêm nội dung cho: 菙