Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不翼而飞 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不翼而飞:
Nghĩa của 不翼而飞 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùyìérfēi] 1. không cánh mà bay; không chân mà biến (đồ đạc bỗng dưng bị mất)。没有翅膀却能飞。比喻东西突然不见了。
2. truyền nhanh; tin tức lan truyền; nhanh như tên bắn; nhanh như gió (tin tức, dư luận truyền đi rất nhanh không cần phải truyền bá)。 形容消息、言论等传布迅速。
2. truyền nhanh; tin tức lan truyền; nhanh như tên bắn; nhanh như gió (tin tức, dư luận truyền đi rất nhanh không cần phải truyền bá)。 形容消息、言论等传布迅速。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翼
| dực | 翼: | bất dực nhi phi (không cánh mà bay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |

Tìm hình ảnh cho: 不翼而飞 Tìm thêm nội dung cho: 不翼而飞
