Từ: 不翼而飞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不翼而飞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不翼而飞 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùyìérfēi] 1. không cánh mà bay; không chân mà biến (đồ đạc bỗng dưng bị mất)。没有翅膀却能飞。比喻东西突然不见了。
2. truyền nhanh; tin tức lan truyền; nhanh như tên bắn; nhanh như gió (tin tức, dư luận truyền đi rất nhanh không cần phải truyền bá)。 形容消息、言论等传布迅速。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翼

dực:bất dực nhi phi (không cánh mà bay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ
不翼而飞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不翼而飞 Tìm thêm nội dung cho: 不翼而飞