Cao su chống va đập cửa

Từ: 来火 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来火:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 来火 trong tiếng Trung hiện đại:

[láihuǒ] phát cáu; phát nóng; tức giận; nổi khùng; cáu。指生气。
他一听这话就来了火。
anh ấy nghe được câu này thì phát nóng lên。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực
来火 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来火 Tìm thêm nội dung cho: 来火