Cao su chống va đập cửa

Từ: cây dừa nước có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cây dừa nước:

Đây là các chữ cấu thành từ này: câydừanước

Dịch cây dừa nước sang tiếng Trung hiện đại:

棕榈属植物的一种.

Nghĩa chữ nôm của chữ: cây

cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây𣘃:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: dừa

dừa:cây dừa, quả dừa
dừa:cây dừa, quả dừa
dừa:cây dừa, quả dừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: nước

nước:nước uống
nước𫭔:đất nước
nước:nước uống
nước: 
nước:nước cờ
cây dừa nước tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cây dừa nước Tìm thêm nội dung cho: cây dừa nước