Từ: 堂客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堂客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堂客 trong tiếng Trung hiện đại:

[tángkè] 1. khách nữ; nữ khách。女客人。
2. nữ; phụ nữ。泛指妇女。
3. vợ。妻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂

đoàng:đoàng hoàng; đuềnh đoàng
đường:đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
堂客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堂客 Tìm thêm nội dung cho: 堂客