Từ: 杭育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杭育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杭育 trong tiếng Trung hiện đại:

[hángyō] dô ta; hò dô ta; hày dô (từ tượng thanh)。象声词,重体力劳动(大多集体操作)时呼喊的声音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杭

cáng:cáng đáng
hàng:hàng dục (hò giô ta); Hàng Châu (tên địa danh)
khiêng:khiêng vác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
杭育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杭育 Tìm thêm nội dung cho: 杭育