Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板鸭 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnyā] vịt muối (xẻ dạng tấm, ướp, phơi khô). 盐渍并压成板状后风干了的鸭子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |

Tìm hình ảnh cho: 板鸭 Tìm thêm nội dung cho: 板鸭
