Chữ 槈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槈, chiết tự chữ DỌC, NỌC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槈:

槈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 槈

槈

Chiết tự chữ 槈

Chiết tự chữ dọc, nọc bao gồm chữ 木 辱 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

槈 cấu thành từ 2 chữ: 木, 辱
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 辱 nhuốc, nhúc, nhọc, nhục
  • []

    U+69C8, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nou4;
    Việt bính: ;

    槈

    Nghĩa Trung Việt của từ 槈



    nọc, như "đóng nọc" (vhn)
    dọc, như "dọc mùng, mũi dọc dừa" (gdhn)

    Chữ gần giống với 槈:

    㮤, 㮥, 㮦, 㮧, 㮨, 㮩, 㮪, 㮫, 㮬, 㮭, 㮮, 㮯, 㮰, 㮱, 㮲, 㮳, 㮴, 㮵, 㮶, 㮷, 㮸, 㮹, 㮺, 㮻, 榎, 榑, 榕, 榖, 榚, 榛, 榜, 榟, 榡, 榢, 榤, 榥, 榦, 榧, 榨, 榩, 榪, 榫, 榭, 榮, 榱, 榲, 榴, 榶, 榷, 榻, 榼, 榿, 槀, 槁, 槃, 槅, 槇, 槈, 槊, 構, 槍, 槏, 槑, 槒, 槓, 槔, 槕, 槖, 様, 槙, 槚, 槛, 槜, 槞, 槟, 槠, 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

    Chữ gần giống 槈

    棤, 栩, 栴, 栳, 栲, 栱, 栰, 栯, 栮, 栭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 槈 Tự hình chữ 槈 Tự hình chữ 槈 Tự hình chữ 槈

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 槈

    dọc槈:dọc mùng, mũi dọc dừa
    nọc槈:đóng nọc
    槈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 槈 Tìm thêm nội dung cho: 槈