Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枉驾 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎngjià] 1. quang lâm; vinh hạnh được ngài đến thăm (lời nói kính trọng, nói khi người khác đến thăm mình.)。 称对方来访自己。
2. hạ cố (lời nói kính trọng, nói khi mời đến thăm người khác.)。请对方往访他人。
2. hạ cố (lời nói kính trọng, nói khi mời đến thăm người khác.)。请对方往访他人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枉
| uổng | 枉: | uổng công, oan uổng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驾
| giá | 驾: | giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 枉驾 Tìm thêm nội dung cho: 枉驾
